# Attribute

### ⛑️ Main

Tránh việc nhân vật quá mạnh thì nên chỉ có các chỉ sô cơ bản, ưu tiên các chỉ số đặc biệt vào skill để tăng trải nghiệm và chiến thuật.

| Tên                   | Mô tả                                                                                                                                                                                                                                                                                                                  |
| --------------------- | ---------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------- |
| HP                    | Về 0 là chết.                                                                                                                                                                                                                                                                                                          |
| Attack                | Điểm tấn công, hệ nào thì ra sát thương hệ đó.                                                                                                                                                                                                                                                                         |
| Defense               | Giảm sát thương nhận vào.                                                                                                                                                                                                                                                                                              |
| Speed                 | Quyết định tần suất hành động trong trận.                                                                                                                                                                                                                                                                              |
| Critical Rate         | Xác suất % đánh chí mạng. Mặc định 5%.                                                                                                                                                                                                                                                                                 |
| Critical Damage       | Lượng sát thương tăng thêm khi chí mạng. Mặc định 50%.                                                                                                                                                                                                                                                                 |
| Effect Hit Rate       | Tăng % khả năng gây hiệu ứng xấu lên kẻ địch.                                                                                                                                                                                                                                                                          |
| Effect Resistant Rate | Giảm % khả năng bị dính hiệu ứng xấu.                                                                                                                                                                                                                                                                                  |
| UP Regeneration       | Tăng % tốc độ hồi năng lượng để dùng Ultimate.                                                                                                                                                                                                                                                                         |
| Outgoing Healing      | Tăng % lượng máu của kỹ năng có heal.                                                                                                                                                                                                                                                                                  |
| Toughness Hit Rate    | <p>Mỗi tướng có một thanh Toughness = 50% máu, khi bị hệ khắc mình đánh, sẽ trừ cả vào Toughness, khi Toughness về 0 sẽ xảy ra hiệu ứng phá vỡ và gây hiệu ứng đặc biệt của hệ đã đánh mình khiến Toughness = 0 (mỗi hệ sẽ gây ra hiệu ứng riêng).<br>Sau khi hết hiệu ứng đặc biệt thì Toughness sẽ hồi lại 100%.</p> |
| Metal Resistant       | Giảm % sát thương kim.                                                                                                                                                                                                                                                                                                 |
| Wood Resistant        | Giảm % sát thương mộc                                                                                                                                                                                                                                                                                                  |
| Water Resistant       | Giảm % sát thương thuỷ.                                                                                                                                                                                                                                                                                                |
| Fire Resistant        | Giảm % sát thương hoả.                                                                                                                                                                                                                                                                                                 |
| Earth Resistant       | Giảm % sát thương thổ.                                                                                                                                                                                                                                                                                                 |
| All Element Resistant | Giảm % sát thương tất cả hệ.                                                                                                                                                                                                                                                                                           |
| LifeSteal             | Hút % máu mà mục tiêu bị trừ.                                                                                                                                                                                                                                                                                          |

### 🏫 Buff and Debuff

Các chỉ số chỉ có ở việc buff và debuff, buff và debuff cũng có thể dùng đến các chỉ số ở main để boost.

| Tên                | Mô tả                                                            |
| ------------------ | ---------------------------------------------------------------- |
| Shield             | Giáp, giống như HP, phải trừ hết giáp thì mới chuyển qua trừ HP. |
| Metal Damage       | Tăng % sát thương kim.                                           |
| Wood Damage        | Tăng % sát thương mộc.                                           |
| Water Damage       | Tăng % sát thương thuỷ.                                          |
| Fire Damage        | Tăng % sát thương hoả.                                           |
| Earth Damage       | Tăng % sát thương thổ.                                           |
| All Element Damage | Tăng % sát thương tất cả hệ.                                     |
| Healing Received   | Tăng % máu nhận được từ healer.                                  |

### ⚔️ Battle

| Tên            | Mô tả                                                                                                                                                                                  |
| -------------- | -------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------- |
| Skill Point    | Điểm dùng skill, mỗi skill tốn 1 điểm, đánh thường để hồi 1 điểm, max 5 điểm. Cả đội dùng chung điểm này.                                                                              |
| Ultimate Point | Điểm dùng chiêu cuối, dùng skill và bị tấn công sẽ tăng điểm UP, mỗi nhân vật trong trận có điểm riêng, dùng ulti tốn 100 UP.                                                          |
| Break Point    | Điểm phá vỡ của mỗi battler, khi có hệ khắc mình tấn công thì sẽ bị trừ điểm này, về 0 sẽ bị dính hiệu ứng từ hệ của kẻ tấn công cũng như chịu một lượng sát thương từ hiệu ứng break. |

### Ghi chú

*Không sử dụng Dogde và Piercing (xuyên giáp) để giúp game có tính chiến thuật hơn thay vì quá chú trọng tính hên xui ở 2 chỉ số này.*


---

# Agent Instructions: Querying This Documentation

If you need additional information that is not directly available in this page, you can query the documentation dynamically by asking a question.

Perform an HTTP GET request on the current page URL with the `ask` query parameter:

```
GET https://vanhaodev.gitbook.io/card-game/game-function/module/card/attribute.md?ask=<question>
```

The question should be specific, self-contained, and written in natural language.
The response will contain a direct answer to the question and relevant excerpts and sources from the documentation.

Use this mechanism when the answer is not explicitly present in the current page, you need clarification or additional context, or you want to retrieve related documentation sections.
